Nghĩa của từ effervescence trong tiếng Việt
effervescence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
effervescence
US /ˌef.ɚˈves.əns/
UK /ˌef.əˈves.əns/
Danh từ
1.
sủi bọt, sự sôi
bubbles in a liquid; fizz
Ví dụ:
•
The effervescence of the champagne tickled her nose.
Sự sủi bọt của rượu sâm panh làm mũi cô ấy ngứa.
•
The tablet dissolved with a gentle effervescence.
Viên thuốc tan ra với sự sủi bọt nhẹ nhàng.
2.
sự sôi nổi, sự nhiệt tình, sự lấp lánh
vivacity and enthusiasm; sparkle
Ví dụ:
•
Her youthful effervescence was contagious.
Sự sôi nổi trẻ trung của cô ấy thật dễ lây lan.
•
The party was filled with laughter and effervescence.
Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và sự sôi nổi.
Từ liên quan: