Nghĩa của từ efforts trong tiếng Việt

efforts trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

efforts

US /ˈɛf.ərts/
UK /ˈɛf.əts/

Danh từ số nhiều

nỗ lực, cố gắng

vigorous or determined attempts

Ví dụ:
Her efforts to improve the company's performance were commendable.
Những nỗ lực của cô ấy để cải thiện hiệu suất của công ty rất đáng khen ngợi.
Despite his best efforts, he couldn't solve the problem.
Mặc dù đã nỗ lực hết sức, anh ấy vẫn không thể giải quyết vấn đề.