Nghĩa của từ "egg yolk" trong tiếng Việt
"egg yolk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
egg yolk
US /ˈɛɡ ˌjoʊk/
UK /ˈɛɡ ˌjoʊk/
Danh từ
lòng đỏ trứng
the yellow internal part of a bird's egg, which is surrounded by the egg white
Ví dụ:
•
Separate the egg yolk from the egg white for this recipe.
Tách lòng đỏ trứng ra khỏi lòng trắng trứng cho công thức này.
•
The rich color of the pasta comes from the fresh egg yolks.
Màu sắc đậm đà của mì ống đến từ lòng đỏ trứng tươi.