Nghĩa của từ "elderly person" trong tiếng Việt
"elderly person" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elderly person
US /ˈɛl.dər.li ˈpɜr.sən/
UK /ˈɛl.dər.li ˈpɜː.sən/
Danh từ
người cao tuổi, người già
a polite term for an old person
Ví dụ:
•
The charity provides support for elderly persons living alone.
Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho người cao tuổi sống một mình.
•
It's important to treat elderly persons with respect.
Điều quan trọng là phải đối xử với người cao tuổi bằng sự tôn trọng.
Từ liên quan: