Nghĩa của từ "electrical box" trong tiếng Việt
"electrical box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
electrical box
US /ɪˈlɛktrɪkəl bɑks/
UK /ɪˈlɛktrɪkəl bɒks/
Danh từ
hộp điện, hộp nối điện
a protective enclosure for electrical connections, switches, or outlets
Ví dụ:
•
The electrician installed a new electrical box for the outdoor lighting.
Thợ điện đã lắp đặt một hộp điện mới cho hệ thống chiếu sáng ngoài trời.
•
Always ensure the lid of the electrical box is securely closed.
Luôn đảm bảo nắp hộp điện được đóng chặt.
Từ liên quan: