Nghĩa của từ "electronic music" trong tiếng Việt
"electronic music" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
electronic music
US /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈmjuːzɪk/
UK /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/
Danh từ
nhạc điện tử
music produced using electronic instruments, such as synthesizers, and electronic technology
Ví dụ:
•
She loves dancing to electronic music at clubs.
Cô ấy thích nhảy theo nhạc điện tử ở các câu lạc bộ.
•
Many festivals feature different genres of electronic music.
Nhiều lễ hội có các thể loại nhạc điện tử khác nhau.
Từ liên quan: