Nghĩa của từ "elementary family" trong tiếng Việt
"elementary family" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elementary family
US /ˌel.əˈmen.tər.i ˈfæm.əl.i/
UK /ˌel.ɪˈmen.tər.i ˈfæm.əl.i/
Danh từ
gia đình cơ bản, gia đình hạt nhân
a family group consisting of a pair of adults and their children, in contrast to a larger extended family
Ví dụ:
•
The nuclear family, also known as the elementary family, is often seen as the basic unit of society.
Gia đình hạt nhân, còn được gọi là gia đình cơ bản, thường được xem là đơn vị cơ bản của xã hội.
•
In many Western societies, the elementary family is the predominant family structure.
Ở nhiều xã hội phương Tây, gia đình cơ bản là cấu trúc gia đình chủ yếu.
Từ liên quan: