Nghĩa của từ elements trong tiếng Việt

elements trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

elements

US /ˈel·ə·mənts/
UK /ˈɛl.ɪ.mənts/

Danh từ số nhiều

1.

yếu tố, thành phần

the basic or essential parts of something

Ví dụ:
The course covers the basic elements of programming.
Khóa học bao gồm các yếu tố cơ bản của lập trình.
He explained the key elements of his plan.
Anh ấy đã giải thích các yếu tố chính trong kế hoạch của mình.
2.

yếu tố thời tiết, thiên nhiên

atmospheric forces such as wind, rain, and cold

Ví dụ:
The hikers were exposed to the harsh elements on the mountain.
Những người đi bộ đường dài đã phải đối mặt với các yếu tố khắc nghiệt trên núi.
The house was built to withstand the elements.
Ngôi nhà được xây dựng để chống chọi với các yếu tố thời tiết.
3.

phần tử, nhân tố

a group of people within a larger group, especially one with a particular characteristic or role

Ví dụ:
There are some radical elements within the organization.
Có một số phần tử cực đoan trong tổ chức.
The new recruits are strong elements for the team.
Những tân binh là những nhân tố mạnh mẽ cho đội.