Nghĩa của từ elongation trong tiếng Việt

elongation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

elongation

US /ɪˌlɑːŋˈɡeɪ.ʃən/
UK /ˌiː.lɒŋˈɡeɪ.ʃən/

Danh từ

sự kéo dài, sự giãn dài

the action or process of lengthening something

Ví dụ:
The elongation of the metal rod was observed under stress.
Sự kéo dài của thanh kim loại được quan sát dưới ứng suất.
The plant showed significant elongation towards the light source.
Cây cho thấy sự kéo dài đáng kể về phía nguồn sáng.
Từ liên quan: