Nghĩa của từ emblematic trong tiếng Việt
emblematic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emblematic
US /ˌem.bləˈmæt̬.ɪk/
UK /ˌem.bləˈmæt.ɪk/
Tính từ
mang tính biểu tượng, tượng trưng
serving as a symbol of a particular quality or concept; symbolic
Ví dụ:
•
The dove is emblematic of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
•
His rise to power was emblematic of the changing political landscape.
Sự lên nắm quyền của ông là biểu tượng cho sự thay đổi của cục diện chính trị.