Nghĩa của từ emendation trong tiếng Việt

emendation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

emendation

US /ˌiː.menˈdeɪ.ʃən/
UK /ˌiː.menˈdeɪ.ʃən/

Danh từ

sửa đổi, hiệu đính, cải thiện

the process of making a correction or improvement to a text or piece of writing

Ví dụ:
The editor suggested several emendations to the manuscript.
Biên tập viên đã đề xuất một số sửa đổi cho bản thảo.
Careful emendation is crucial for scholarly publications.
Việc sửa đổi cẩn thận là rất quan trọng đối với các ấn phẩm học thuật.
Từ liên quan: