Nghĩa của từ "emergency kit" trong tiếng Việt
"emergency kit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emergency kit
US /ɪˈmɜːrdʒənsi kɪt/
UK /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/
Danh từ
bộ dụng cụ khẩn cấp, túi cứu thương
a collection of essential items, such as first aid supplies, food, and water, prepared for use in an emergency
Ví dụ:
•
Every home should have a well-stocked emergency kit.
Mỗi gia đình nên có một bộ dụng cụ khẩn cấp được trang bị đầy đủ.
•
Make sure your emergency kit includes a flashlight and extra batteries.
Hãy đảm bảo bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn bao gồm đèn pin và pin dự phòng.