Nghĩa của từ "emergency vehicle" trong tiếng Việt
"emergency vehicle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emergency vehicle
US /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈviːɪkl/
UK /ɪˈmɜːdʒənsi ˈviːɪkl/
Danh từ
phương tiện khẩn cấp, xe cứu thương, xe cứu hỏa, xe cảnh sát
a vehicle used for emergency purposes, such as an ambulance, fire engine, or police car
Ví dụ:
•
The siren of an emergency vehicle pierced the night.
Tiếng còi của một phương tiện khẩn cấp xé tan màn đêm.
•
Always yield to an emergency vehicle with flashing lights and sirens.
Luôn nhường đường cho phương tiện khẩn cấp có đèn nhấp nháy và còi báo động.
Từ liên quan: