Nghĩa của từ "employee morale" trong tiếng Việt

"employee morale" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

employee morale

US /ɪmˈplɔɪ.i mɔːˈræl/
UK /ɪmˈplɔɪ.i mɒrˈɑːl/

Danh từ

tinh thần làm việc của nhân viên, sự hăng hái của nhân viên

the overall attitude, satisfaction, and outlook of employees during their time in an organization

Ví dụ:
Good leadership is crucial for boosting employee morale.
Lãnh đạo tốt là yếu tố then chốt để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.
The company implemented new policies to improve employee morale.
Công ty đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên.