Nghĩa của từ "employment history" trong tiếng Việt

"employment history" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

employment history

US /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈhɪs.tər.i/
UK /ɪmˈplɔɪ.mənt ˈhɪs.tər.i/

Danh từ

lịch sử làm việc, kinh nghiệm làm việc

a record of a person's past jobs and work experience

Ví dụ:
Please provide your complete employment history for the past five years.
Vui lòng cung cấp lịch sử làm việc đầy đủ của bạn trong năm năm qua.
A strong employment history can significantly boost your job application.
Một lịch sử làm việc vững chắc có thể tăng cường đáng kể hồ sơ xin việc của bạn.