Nghĩa của từ enabler trong tiếng Việt
enabler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enabler
US /ɪˈneɪ.blɚ/
UK /ɪˈneɪ.blər/
Danh từ
1.
người dung túng, người tạo điều kiện (cho hành vi tiêu cực)
a person who encourages or enables negative or self-destructive behavior in another, often unintentionally
Ví dụ:
•
His wife was an enabler, always making excuses for his drinking.
Vợ anh ta là một người dung túng, luôn tìm cớ cho việc anh ta uống rượu.
•
Parents who constantly bail out their adult children can be seen as enablers.
Những bậc cha mẹ liên tục giúp đỡ con cái trưởng thành của họ có thể được coi là người dung túng.
2.
yếu tố thúc đẩy, người tạo điều kiện
a person or thing that makes something possible
Ví dụ:
•
Technology has been a great enabler for remote work.
Công nghệ đã là một yếu tố thúc đẩy lớn cho công việc từ xa.
•
Education is an important enabler of social mobility.
Giáo dục là một yếu tố thúc đẩy quan trọng của sự di chuyển xã hội.
Từ liên quan: