Nghĩa của từ encase trong tiếng Việt

encase trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

encase

US /ɪnˈkeɪs/
UK /ɪnˈkeɪs/

Động từ

bọc, bao bọc, đóng hộp

to enclose in or as if in a case

Ví dụ:
The precious artifact was carefully encased in glass.
Hiện vật quý giá được cẩn thận bọc trong kính.
The entire building was encased in scaffolding during renovation.
Toàn bộ tòa nhà được bao bọc bởi giàn giáo trong quá trình cải tạo.