Nghĩa của từ enchanter trong tiếng Việt

enchanter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enchanter

US /ɪnˈtʃæn.t̬ɚ/
UK /ɪnˈtʃɑːn.tər/

Danh từ

1.

phù thủy, thầy pháp

a person who uses magic or sorcery, especially to cast spells or enchant others

Ví dụ:
The old enchanter lived deep in the forest, known for his powerful spells.
Phù thủy già sống sâu trong rừng, nổi tiếng với những phép thuật mạnh mẽ của mình.
In the fairy tale, the evil enchanter turned the prince into a frog.
Trong truyện cổ tích, phù thủy độc ác đã biến hoàng tử thành ếch.
2.

người mê hoặc, người quyến rũ

a person who charms or delights others with their qualities or abilities

Ví dụ:
He was a true enchanter on stage, captivating the audience with his voice.
Anh ấy là một người mê hoặc thực sự trên sân khấu, thu hút khán giả bằng giọng hát của mình.
Her smile was that of an enchanter, drawing everyone in.
Nụ cười của cô ấy là nụ cười của một người mê hoặc, thu hút mọi người.