Nghĩa của từ enchantingly trong tiếng Việt

enchantingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enchantingly

US /ɪnˈtʃæn.t̬ɪŋ.li/
UK /ɪnˈtʃɑːn.tɪŋ.li/

Trạng từ

duyên dáng, mê hồn, quyến rũ

in a delightful or charming way

Ví dụ:
She smiled enchantingly at the audience.
Cô ấy mỉm cười duyên dáng với khán giả.
The garden was enchantingly beautiful in the moonlight.
Khu vườn đẹp mê hồn dưới ánh trăng.