Nghĩa của từ encrustation trong tiếng Việt

encrustation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

encrustation

US /ˌɪn.krʌsˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɪn.krʌsˈteɪ.ʃən/

Danh từ

1.

lớp vỏ, lớp đóng cặn, sự đóng cặn

a crust or hard coating on the surface of something

Ví dụ:
The old pipes were covered with a thick encrustation of rust.
Các đường ống cũ bị bao phủ bởi một lớp vỏ gỉ sét dày.
There was a strange mineral encrustation on the cave walls.
Có một lớp vỏ khoáng chất kỳ lạ trên các bức tường hang động.
2.

sự đóng cặn, sự hình thành vỏ

the act or process of forming a crust or hard coating

Ví dụ:
The constant dripping of water led to the encrustation of minerals on the faucet.
Sự nhỏ giọt liên tục của nước đã dẫn đến sự đóng cặn khoáng chất trên vòi nước.
The archaeologist carefully removed the ancient encrustation from the artifact.
Nhà khảo cổ học cẩn thận loại bỏ lớp đóng cặn cổ xưa khỏi hiện vật.
Từ liên quan: