Nghĩa của từ endearment trong tiếng Việt

endearment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

endearment

US /ɪnˈdɪr.mənt/
UK /ɪnˈdɪə.mənt/

Danh từ

lời yêu thương, từ ngữ âu yếm

a word or phrase expressing love or affection

Ví dụ:
She whispered words of endearment to her baby.
Cô ấy thì thầm những lời yêu thương với em bé của mình.
His frequent use of endearments made her feel cherished.
Việc anh ấy thường xuyên dùng những lời yêu thương khiến cô ấy cảm thấy được trân trọng.
Từ liên quan: