Nghĩa của từ endgame trong tiếng Việt
endgame trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endgame
US /ˈend.ɡeɪm/
UK /ˈend.ɡeɪm/
Danh từ
giai đoạn cuối, kết cục
the final stage of a game or activity, in which the remaining moves or actions are few and critical
Ví dụ:
•
In chess, the endgame often requires precise calculation.
Trong cờ vua, giai đoạn cuối thường đòi hỏi tính toán chính xác.
•
The political endgame for the peace talks is still unclear.
Kết cục chính trị của các cuộc đàm phán hòa bình vẫn chưa rõ ràng.