Nghĩa của từ endpaper trong tiếng Việt
endpaper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
endpaper
US /ˈɛndˌpeɪpər/
UK /ˈɛndˌpeɪpər/
Danh từ
giấy gác, giấy lót bìa
a leaf of paper at the beginning or end of a book, fixed to the inside of the cover
Ví dụ:
•
The artist drew a small sketch on the book's endpaper.
Nghệ sĩ đã vẽ một bản phác thảo nhỏ trên giấy gác của cuốn sách.
•
Old books often have decorative endpapers.
Những cuốn sách cũ thường có giấy gác trang trí.