Nghĩa của từ enforceable trong tiếng Việt

enforceable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enforceable

US /ɪnˈfɔːr.sə.bəl/
UK /ɪnˈfɔː.sə.bəl/

Tính từ

có thể thực thi, có thể thi hành

able to be imposed or implemented, especially legally

Ví dụ:
The contract contains several enforceable clauses.
Hợp đồng chứa một số điều khoản có thể thực thi.
A verbal agreement is not always legally enforceable.
Một thỏa thuận bằng lời nói không phải lúc nào cũng có thể thực thi về mặt pháp lý.