Nghĩa của từ engendering trong tiếng Việt

engendering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

engendering

Động từ

sinh ra

to make people have a particular feeling or make a situation start to exist:

Ví dụ:
Her latest book has engendered a lot of controversy.