Nghĩa của từ enlarging trong tiếng Việt
enlarging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enlarging
US /ɪnˈlɑːrdʒɪŋ/
UK /ɪnˈlɑːdʒɪŋ/
Động từ
phóng to, mở rộng
making something larger or more extensive
Ví dụ:
•
The company is enlarging its operations to new markets.
Công ty đang mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
•
He spent hours enlarging the photograph to see the details.
Anh ấy đã dành hàng giờ để phóng to bức ảnh để xem chi tiết.
Từ liên quan: