Nghĩa của từ enrichment trong tiếng Việt
enrichment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enrichment
US /ɪnˈrɪtʃ.mənt/
UK /ɪnˈrɪtʃ.mənt/
Danh từ
1.
sự phong phú, sự làm giàu, sự tăng cường
the act of improving or enhancing the quality or value of something
Ví dụ:
•
The program offers educational enrichment for children.
Chương trình cung cấp sự phong phú về giáo dục cho trẻ em.
•
Cultural enrichment is important for personal growth.
Sự phong phú về văn hóa rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
2.
làm giàu, cô đặc
the process of making something more concentrated or potent
Ví dụ:
•
Uranium enrichment is a complex process.
Làm giàu uranium là một quá trình phức tạp.
•
Soil enrichment helps plants grow better.
Làm giàu đất giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
Từ liên quan: