Nghĩa của từ enthroned trong tiếng Việt
enthroned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enthroned
US /ɪnˈθroʊnd/
UK /ɪnˈθrəʊnd/
Tính từ
đặt lên ngai vàng, được tôn lên
placed on a throne; installed in a position of power or authority
Ví dụ:
•
The newly crowned king was enthroned with great ceremony.
Vị vua mới đăng quang đã được đặt lên ngai vàng với nghi lễ trọng thể.
•
The ancient statue of the goddess was enthroned in the temple.
Bức tượng cổ của nữ thần được đặt trên ngai vàng trong đền thờ.