Nghĩa của từ enticement trong tiếng Việt

enticement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enticement

US /ɪnˈtaɪs.mənt/
UK /ɪnˈtaɪs.mənt/

Danh từ

sự cám dỗ, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn

something that entices; a lure or attraction

Ví dụ:
The promise of a higher salary was a strong enticement for him to change jobs.
Lời hứa về mức lương cao hơn là một sự cám dỗ mạnh mẽ để anh ấy thay đổi công việc.
The colorful display was an enticement for children to enter the store.
Màn hình đầy màu sắc là một sự lôi cuốn để trẻ em vào cửa hàng.
Từ liên quan: