Nghĩa của từ entrails trong tiếng Việt
entrails trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entrails
US /ˈen.treɪlz/
UK /ˈen.treɪlz/
Danh từ số nhiều
1.
nội tạng, ruột
a person or animal's intestines or internal organs, especially when removed or exposed
Ví dụ:
•
The hunter carefully removed the deer's entrails.
Người thợ săn cẩn thận loại bỏ nội tạng của con nai.
•
The ancient ritual involved examining the entrails of sacrificed animals.
Nghi lễ cổ xưa liên quan đến việc kiểm tra nội tạng của các con vật hiến tế.
2.
sâu bên trong, lòng
the innermost parts of something
Ví dụ:
•
They explored the dark entrails of the cave.
Họ khám phá sâu bên trong hang động tối tăm.
•
The city's entrails, with its hidden tunnels and sewers, were a mystery to many.
Sâu bên trong thành phố, với những đường hầm và cống ngầm ẩn giấu, là một bí ẩn đối với nhiều người.