Nghĩa của từ entreating trong tiếng Việt
entreating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entreating
US /ɪnˈtriː.t̬ɪŋ/
UK /ɪnˈtriː.tɪŋ/
Tính từ
khẩn cầu, van nài
making an earnest or humble request; pleading
Ví dụ:
•
His eyes held an entreating look, begging for forgiveness.
Đôi mắt anh ấy mang vẻ khẩn cầu, van xin sự tha thứ.
•
She gave him an entreating smile, hoping he would change his mind.
Cô ấy nở một nụ cười khẩn cầu, hy vọng anh ấy sẽ thay đổi ý định.
Từ liên quan: