Nghĩa của từ entryway trong tiếng Việt
entryway trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entryway
US /ˈen.tri.weɪ/
UK /ˈen.tri.weɪ/
Danh từ
lối vào, tiền sảnh
an opening or passage for entering a place
Ví dụ:
•
The grand entryway of the mansion was adorned with intricate carvings.
Lối vào lớn của biệt thự được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo.
•
Please wipe your feet before stepping into the entryway.
Vui lòng lau chân trước khi bước vào lối vào.