Nghĩa của từ entwine trong tiếng Việt
entwine trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entwine
US /ɪnˈtwaɪn/
UK /ɪnˈtwaɪn/
Động từ
quấn vào nhau, đan xen
to twist together or interweave
Ví dụ:
•
The branches of the trees entwined above the path, forming a natural arch.
Các cành cây quấn quýt vào nhau phía trên lối đi, tạo thành một vòm tự nhiên.
•
Their destinies seemed to be forever entwined.
Số phận của họ dường như mãi mãi quấn quýt vào nhau.