Nghĩa của từ enunciation trong tiếng Việt

enunciation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

enunciation

US /ɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
UK /ɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/

Danh từ

phát âm, cách phát âm rõ ràng

the act of pronouncing words clearly and distinctly

Ví dụ:
Her clear enunciation made her easy to understand.
Cách phát âm rõ ràng của cô ấy khiến cô ấy dễ hiểu.
Good enunciation is crucial for public speaking.
Phát âm tốt là rất quan trọng khi nói trước công chúng.
Từ liên quan: