Nghĩa của từ epigrammatic trong tiếng Việt

epigrammatic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

epigrammatic

US /ˌep.ə.ɡrəˈmæt̬.ɪk/
UK /ˌep.ɪ.ɡrəˈmæt.ɪk/

Tính từ

súc tích, dí dỏm, thông minh

of the nature of an epigram; concise, clever, and amusing

Ví dụ:
His speech was full of witty and epigrammatic remarks.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét dí dỏm và súc tích.
She had a talent for writing short, epigrammatic poems.
Cô ấy có tài năng viết những bài thơ ngắn, súc tích.