Nghĩa của từ "Equal opportunities" trong tiếng Việt
"Equal opportunities" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Equal opportunities
US /ˈiːkwəl ˌɑpərˈtuːnətiz/
UK /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnətiz/
Cụm từ
cơ hội bình đẳng, bình đẳng về cơ hội
the policy of treating all people the same, without being influenced by their sex, race, religion, etc.
Ví dụ:
•
The company is committed to providing equal opportunities for all employees.
Công ty cam kết cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả nhân viên.
•
We believe in equal opportunities regardless of background.
Chúng tôi tin vào cơ hội bình đẳng bất kể xuất thân.
Từ liên quan: