Nghĩa của từ equivalence trong tiếng Việt

equivalence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equivalence

US /ɪˈkwɪv.əl.əns/
UK /ɪˈkwɪv.əl.əns/

Danh từ

sự tương đương, sự bằng nhau

the state of being equal in value, amount, meaning, importance, etc.

Ví dụ:
There is no exact equivalence between the two currencies.
Không có sự tương đương chính xác giữa hai loại tiền tệ.
The mathematical equivalence of the two formulas was proven.
Sự tương đương toán học của hai công thức đã được chứng minh.