Nghĩa của từ err trong tiếng Việt
err trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
err
US /ɝː/
UK /ɜːr/
Động từ
mắc lỗi, sai lầm
to make an error or be mistaken
Ví dụ:
•
To err is human, to forgive divine.
Mắc lỗi là của con người, tha thứ là của thần thánh.
•
The judge warned the jury not to err in their judgment.
Thẩm phán cảnh báo bồi thẩm đoàn không nên sai lầm trong phán quyết của họ.
Từ liên quan: