Nghĩa của từ esc trong tiếng Việt

esc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

esc

US /ɛsk/
UK /ɛsk/

Từ viết tắt

phím Esc, phím thoát

escape (key on a computer keyboard)

Ví dụ:
Press the Esc key to cancel the operation.
Nhấn phím Esc để hủy thao tác.
I accidentally hit Esc and closed the window.
Tôi vô tình nhấn Esc và đóng cửa sổ.