Nghĩa của từ escapade trong tiếng Việt
escapade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
escapade
US /ˈes.kə.peɪd/
UK /ˈes.kə.peɪd/
Danh từ
cuộc phiêu lưu, cuộc trốn thoát, hành động táo bạo
an act or incident involving excitement, daring, or adventure
Ví dụ:
•
Their weekend escapade to the mountains was full of unexpected twists.
Cuộc phiêu lưu cuối tuần của họ lên núi đầy những tình tiết bất ngờ.
•
The children planned a secret escapade to the old treehouse.
Những đứa trẻ đã lên kế hoạch cho một cuộc phiêu lưu bí mật đến ngôi nhà trên cây cũ.