Nghĩa của từ "escape from" trong tiếng Việt
"escape from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
escape from
US /ɪˈskeɪp frʌm/
UK /ɪˈskeɪp frɒm/
Cụm động từ
trốn thoát khỏi, thoát khỏi
to get away from a place where you are being held or from a dangerous or unpleasant situation
Ví dụ:
•
The prisoner managed to escape from jail.
Tù nhân đã tìm cách trốn thoát khỏi nhà tù.
•
It's hard to escape from the city noise.
Thật khó để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.
Từ liên quan: