Nghĩa của từ estimable trong tiếng Việt

estimable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

estimable

US /ˈes.tə.mə.bəl/
UK /ˈes.tɪ.mə.bəl/

Tính từ

đáng kính, đáng trọng

worthy of great respect; admirable

Ví dụ:
He is an estimable scholar whose work has influenced many.
Ông là một học giả đáng kính mà công trình của ông đã ảnh hưởng đến nhiều người.
Her contributions to the community were truly estimable.
Những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng thực sự đáng kính.