Nghĩa của từ estrange trong tiếng Việt
estrange trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
estrange
US /ɪˈstreɪndʒ/
UK /ɪˈstreɪndʒ/
Động từ
làm xa lánh, gây chia rẽ
to cause someone to be no longer on friendly terms with someone else
Ví dụ:
•
His behavior began to estrange him from his family.
Hành vi của anh ấy bắt đầu làm xa lánh anh ấy khỏi gia đình.
•
The long working hours estranged him from his friends.
Giờ làm việc dài đã làm xa lánh anh ấy khỏi bạn bè.
Từ liên quan: