Nghĩa của từ etiolated trong tiếng Việt

etiolated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

etiolated

US /ˈiː.t̬i.ə.leɪ.t̬ɪd/
UK /ˈiː.ti.ə.leɪ.tɪd/

Tính từ

1.

vươn dài và nhợt nhạt, yếu ớt

(of a plant) pale and drawn out due to a lack of light

Ví dụ:
The seedlings became etiolated in the dark cupboard.
Cây con trở nên vươn dài và nhợt nhạt trong tủ tối.
The gardener noticed the etiolated stems of the indoor plants.
Người làm vườn nhận thấy thân cây cảnh bị vươn dài và nhợt nhạt.
2.

yếu ớt, xanh xao, thiếu sức sống

(of a person) weak or sickly; drained of color or vigor

Ví dụ:
After weeks of illness, he looked quite etiolated.
Sau nhiều tuần bệnh tật, anh ấy trông khá yếu ớt và xanh xao.
Her long hours at the office left her looking etiolated and tired.
Những giờ làm việc dài ở văn phòng khiến cô ấy trông yếu ớt và mệt mỏi.