Nghĩa của từ evader trong tiếng Việt

evader trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

evader

US /ɪˈveɪ.dɚ/
UK /ɪˈveɪ.dər/

Danh từ

người trốn tránh, kẻ đào tẩu

a person who avoids or escapes from something, especially by cunning or deceit

Ví dụ:
The tax evader was finally caught after years of investigation.
Kẻ trốn thuế cuối cùng đã bị bắt sau nhiều năm điều tra.
He was known as a skilled question evader.
Anh ta được biết đến là một người né tránh câu hỏi khéo léo.
Từ liên quan: