Nghĩa của từ evenness trong tiếng Việt
evenness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evenness
US /ˈiːvənnəs/
UK /ˈiːvənnəs/
Danh từ
1.
độ phẳng, sự đều đặn
the quality of being flat or smooth
Ví dụ:
•
The carpenter checked the evenness of the table surface.
Người thợ mộc kiểm tra độ phẳng của mặt bàn.
•
The evenness of the road made for a smooth ride.
Độ bằng phẳng của con đường giúp chuyến đi êm ái.
2.
sự ổn định, tính nhất quán
the quality of being consistent or regular
Ví dụ:
•
The evenness of his temper was remarkable.
Sự ổn định trong tính khí của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
•
The team's performance lacked evenness throughout the season.
Hiệu suất của đội thiếu sự ổn định trong suốt mùa giải.
Từ liên quan: