Nghĩa của từ eviscerate trong tiếng Việt
eviscerate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
eviscerate
US /ɪˈvɪs.ə.reɪt/
UK /ɪˈvɪs.ə.reɪt/
Động từ
1.
mổ bụng, lấy ruột
to remove the internal organs of an animal
Ví dụ:
•
The hunter carefully eviscerated the deer.
Người thợ săn cẩn thận mổ bụng con nai.
•
It's common practice to eviscerate fish before cooking.
Việc mổ bụng cá trước khi nấu là một việc làm phổ biến.
2.
làm suy yếu, làm mất đi bản chất
to deprive (something) of its essential content or force
Ví dụ:
•
The new policy threatens to eviscerate the power of local governments.
Chính sách mới đe dọa làm suy yếu quyền lực của chính quyền địa phương.
•
Critics argue that the proposed changes would eviscerate the original intent of the law.
Các nhà phê bình cho rằng những thay đổi được đề xuất sẽ làm mất đi ý định ban đầu của luật.