Nghĩa của từ excise trong tiếng Việt
excise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
excise
US /ˈek.saɪz/
UK /ˈek.saɪz/
Động từ
cắt bỏ, loại bỏ
to remove (something) by cutting it out
Ví dụ:
•
The surgeon had to excise the tumor from the patient's lung.
Bác sĩ phẫu thuật phải cắt bỏ khối u khỏi phổi của bệnh nhân.
•
Certain passages were excised from the book before publication.
Một số đoạn văn đã bị cắt bỏ khỏi cuốn sách trước khi xuất bản.
Danh từ
thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế hàng hóa
a tax levied on certain goods and commodities produced or sold within a country, or on licenses granted for certain activities
Ví dụ:
•
The government increased the excise on tobacco products.
Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với các sản phẩm thuốc lá.
•
Alcohol and fuel are subject to high excise duties.
Rượu và nhiên liệu phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt cao.