Nghĩa của từ exclusivity trong tiếng Việt
exclusivity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exclusivity
US /ˌek.skluːˈsɪv.ə.t̬i/
UK /ˌek.skluːˈsɪv.ə.ti/
Danh từ
tính độc quyền, sự độc quyền
the quality of being exclusive; the state of being limited to only one person, group, or organization
Ví dụ:
•
The club prides itself on its exclusivity, only accepting members by invitation.
Câu lạc bộ tự hào về tính độc quyền của mình, chỉ chấp nhận thành viên theo lời mời.
•
The contract grants them exclusivity in distributing the product in the region.
Hợp đồng cấp cho họ quyền độc quyền phân phối sản phẩm trong khu vực.
Từ liên quan: