Nghĩa của từ exculpate trong tiếng Việt
exculpate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
exculpate
US /ˈek.skəl.peɪt/
UK /ˈek.skəl.peɪt/
Động từ
minh oan, giải tội
to declare someone not guilty of wrongdoing
Ví dụ:
•
The evidence presented helped to exculpate the defendant.
Bằng chứng được đưa ra đã giúp minh oan cho bị cáo.
•
New information emerged that could exculpate him from the charges.
Thông tin mới xuất hiện có thể minh oan cho anh ta khỏi các cáo buộc.